(内容不代表本站观点!仅供娱乐)


Có một câu hỏi tranh cãi được đặt ra là: Nếu không có máy móc, vật liệu, bí quyết Nhật Bản, Trung Quốc sẽ tụt hậu 20 năm. Điều này là nói quá hay có cơ sở?
有一个有争议的问题是:如果没有日本的技术、材料和秘方,中国将落后20年。这种说法是言过其实还是有依据?

Không có công nghệ Nhật, Trung Quốc khó được như ngày nay?
没有日本技术,中国怎么可能像今天这样?

Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, được mệnh danh là "công xưởng của nhân loại". Từ những chiếc điện thoạithông minh, tàu cao tốc cho đến trạm vũ trụ Thiên Cung, dường như không có giới hạn nào cho năng lực sản xuất của Bắc Kinh.
在过去二十年中,中国已跃升为世界第二大经济体,被誉为“世界工厂”。从智能手机、高速列车到天宫空间站,北京似乎在生产能力上没有极限。

Tuy nhiên, đằng sau những dây chuyền sản xuất tự động hóa rầm rộ tại Thâm Quyến hay Thượng Hải, một câu hỏi lớn vẫn luôn ám ảnh giới quan sát công nghiệp và cácnhà hoạch định chính sách: "Nếu ngày mai Nhật Bản ngừng cung cấp máy móc và vật liệu, liệu nền công nghiệp Trung Quốc có thực sự bị đẩy lùi về quá khứ hàng chụcnăm?"
然而,在深圳或上海热闹非凡的自动化生产线背后,一个重大问题始终困扰着工业观察家和政策制定者:“如果日本明天停止供应机器和材料,中国的工业是否会真的倒退几十年?”

Một phát ngôn từ đại diện JSR – tập đoàn hóa chất hàng đầu Nhật Bản – đã từng gây chấn động khi nhận định rằng: "Ngay cả khi Trung Quốc muốn sản xuất hoàn toànchất bán dẫn trong nước, kinh nghiệm tích lũy hàng chục năm của Nhật Bản tạo ra sự khác biệt mà tiền bạc không thể san lấp nhanh chóng".
一个来自JSR(日本领先的化学集团)代表的言论曾引起轰动,他指出:“即使中国希望完全在国内生产半导体,日本几十年的经验积累带来的差异是金钱无法迅速弥补的。”

Điều này ám chỉ một thực tế phũ phàng: Trung Quốc có thể đã xây dựng được ngôi nhà công nghiệp đồ sộ, nhưng những viên gạch nền móng và "ổ khóa" bảo mật nhấtdường như vẫn nằm trong tay người Nhật.
这暗示了一个残酷的现实:中国可能已经建成了庞大的工业大厦,但最基础的基石和最安全的“钥匙”似乎仍掌握在日本人手中。

Khác với mô hình phát triển dựa trên quy mô khổng lồ và tốc độ thần tốc của Trung Quốc, sức mạnh công nghiệp của Nhật Bản hiện đại nằm ở chiều sâu và độ chính xáccực đoan.
与基于规模庞大和速度极快的发展模式的中国不同,日本现代工业的力量在于深度和极端的精确度。

Nhật Bản ngày nay đóng vai trò là "nhà cung cấp của những nhà cung cấp". Họ không nhất thiết phải làm ra chiếc điện thoại iPhone cuối cùng, nhưng họ làm ra nhữngcỗ máy CNC để cắt gọt khung vỏ iPhone, những robot để lắp ráp linh kiện, và những tụ điện gốm (MLCC) bé bằng hạt bụi để giữ cho thiết bị hoạt động ổn định.
日本如今扮演着“供应商的供应商”的角色。他们不必一定是制造iPhone最终产品的公司,但他们生产出用于切割iPhone外壳的CNC机器,组装零部件的机器人,以及像尘埃一样小的陶瓷电容器(MLCC),以确保设备稳定运行。

Dữ liệu thương mại năm 2024 cho thấy một nghịch lý thú vị: Dù Trung Quốc đang nỗ lực nội địa hóa điên cuồng dưới ngọn cờ "Made in China 2025", nhập khẩu thiết bịcông nghệ cao từ Nhật Bản vẫn chiếm tỷ trọng khổng lồ.
2024年贸易数据显示了一个有趣的悖论:尽管中国正疯狂推进“中国制造2025”的本土化努力,但日本高科技设备的进口仍占据了巨大比重。

Trong nửa đầu năm 2025, Nhật Bản vẫn là nguồn cung cấp thiết bị bán dẫn lớn nhất cho Trung Quốc, bất chấp mức giảm nhẹ 2,9% do các hạn chế xuất khẩu theo chân HoaKỳ. Tổng giá trị nhập khẩu máy móc thiết bị của Trung Quốc trong năm 2024 đạt tới 33,51 tỷ USD, khẳng định vị thế là nhà nhập khẩu lớn nhất thế giới, trong đó NhậtBản chiếm thị phần áp đảo ở nhiều phân khúc ngách.
2025年上半年,尽管受到美国出口限制的影响,日本仍然是中国最大的半导体设备供应商,降幅为2.9%。2024年中国机械设备进口总额达到335.1亿美元,巩固了其全球最大进口国的地位,其中日本在多个细分市场占据主导地位。

Điều này cho thấy một thực tế: Trung Quốc có thể thay thế hàng tiêu dùng, nhưng chưa thể thay thế "máy cái" – những cỗ máy dùng để sinh ra máy móc khác. Sự phụthuộc này không chỉ là về số lượng, mà là về bản chất công nghệ.
这表明一个事实:中国可以替代消费品,但还不能替代“母机”——那些用来生产其他机器的机器。这种依赖不仅关乎数量,还关乎技术本质。

Nhật Bản nắm giữ những bí quyết công nghệ mà giới chuyên môn gọi là "Black Box" (Hộp đen) – những quy trình chế tác không được ghi trong bằng sáng chế mà nằmtrong kỹ năng của các nghệ nhân và công thức bí mật của doanh nghiệp.
日本掌握着业界称为“黑盒”的技术秘诀——这些未被记录在专利中的制作流程,隐藏在工匠的技艺和企业保密配方中。

Nếu ví ngành công nghiệp bán dẫn là một nhà hàng 5 sao, thì máy quang khắc của ASML (Hà Lan) là cái bếp lò hiện đại nhất, nhưng "gạo" để nấu cơm lại hoàn toàn
nằm trong tay người Nhật.
如果将半导体行业比作一家五星级酒店,那么ASML(荷兰)的光刻机就是最先进的厨房,但“米饭”却完全在日本人的手中。

Đó chính là chất cản quang (photoresist) – một loại hóa chất nhạy sáng dạng lỏng, dùng để phủ lên tấm silicon trước khi được chiếu tia cực tím để in các mạchđiện siêu nhỏ. Không có nó, những chiếc máy quang khắc trị giá hàng trăm triệu USD của ASML chỉ là đống sắt vụn.
这就是光阻剂——一种对光敏感的液体化学品,用于在紫外线照射下印刷硅片上的超小电路。没有它,ASML价值数百万美元的光刻机就只能是一堆废铁。

Thống kê cho thấy Nhật Bản kiểm soát hơn 90% thị phần toàn cầu về photoresist cao cấp. Con số này thậm chí lên tới gần 100% đối với các loại photoresist dùng chocông nghệ EUV (Extreme Ultraviolet) để sản xuất chip dưới 7nm. Các tên tuổi như JSR Corporation, Shin-Etsu Chemical, Tokyo Ohka Kogyo (TOK) là những "ông trùm"thực sự mà ngay cả Samsung (Hàn Quốc), TSMC (Đài Loan – Trung Quốc) hay Intel (Mỹ) cũng phải kiêng nể.
统计数据显示,日本在全球高端光刻胶市场占据超过90%的份额。对于用于生产7nm以下芯片的EUV(极紫外)光刻胶,这一数字甚至接近100%。JSR公司、信越化学、东京応化工業(TOK)等公司是真正的“巨头”,连三星(韩国)、台积电(中国台湾)和英特尔(美国)也要对他们敬畏三分。

Câu hỏi đặt ra là: Tại sao Trung Quốc – quốc gia có thể đưa người lên vũ trụ và xây dựng tàu sân bay – lại không thể pha chế được loại hóa chất này? Câu trảlời nằm ở nghệ thuật chế tác của người Nhật.
提出的问题是:为什么中国——一个能够把人送入太空并建造航母的国家——却无法合成这种化学物质?答案在于日本人的工艺技术。

Photoresist cao cấp yêu cầu độ tinh khiết ở mức "phần tỷ". Một hạt bụi nhỏ hoặc một tạp chất kim loại cực nhỏ (như ion natri hay sắt) cũng có thể làm hỏng cả mộtlô chip trị giá hàng triệu đô la. Các công ty Nhật Bản đã mất 30-40 năm để hoàn thiện quy trình lọc và pha chế này, tạo ra một rào cản gia nhập gần như không thểvượt qua.
高级光刻胶要求纯度达到“百万分之一”级别。即使是微小的尘埃颗粒或极小的金属杂质(如钠离子或铁离子)也可能破坏价值数百万美元的一批芯片。日本公司花费了30至40年的时间来完善这一过滤和配制工艺,从而创建了一道几乎无法逾越的进入壁垒。

Công thức hóa học chỉ là bề nổi. Quy trình "nấu" hóa chất – nhiệt độ bao nhiêu, khuấy trong bao lâu, áp suất thế nào, thời điểm thêm phụ gia – là những bí mậtkinh doanh không bao giờ được ghi trong bằng sáng chế. Việc sao chép một chất lỏng phức tạp như vậy là điều bất khả thi về mặt kỹ thuật.
化学公式只是冰山一角。化学物质的“烹饪”过程——温度是多少、搅拌多久、压力如何、何时添加添加剂——这些都是永远不会记录在专利中的商业秘密。复制如此复杂的液体在技术上是不可行的。

Nhật Bản không chỉ bán photoresist, họ kiểm soát cả chuỗi cung ứng nguyên liệu thô để làm ra nó. Mitsubishi Chemical cung cấp nguyên liệu gốc, JSR pha chế, và Nikon/Canon cung cấp máy móc để kiểm tra độ tương thích.
日本不仅销售光刻胶,还控制其生产所需的原材料供应链。三菱化学提供基础原料,JSR进行调配,而尼康/佳能则提供用于检查兼容性的设备。

Một báo cáo gần đây từ Vision Times ghi nhận rằng khi có tin đồn Nhật Bản siết chặt xuất khẩu photoresist vào cuối năm 2025, các nhà máy chip của Trung Quốc đãrơi vào trạng thái hoảng loạn vì kho dự trữ chỉ đủ dùng trong 3-6 tháng.
最近,《視野時報》發布的一份報告指出,當有關日本將於2025年底緊縮光刻膠出口的傳聞出現時,中國的晶圓廠陷入恐慌,因為他們的庫存僅夠用3-6個月。

Nếu nguồn cung này bị cắt đứt, các nhà máy của SMIC (Semiconductor Manufacturing International Corporation) hay Hua Hong sẽ buộc phải ngừng hoạt động. Đây không phải là sự tụt hậu về lý thuyết, mà là sự sụp đổ về năng lực sản xuất thực tế.
如果这个供应链被切断,SMIC(半导体制造国际公司)或华虹的工厂将不得不停工。这不仅仅是理论上的落后,而是实际生产能力的崩溃。

Trong khi truyền thông thế giới đổ dồn sự chú ý vào máy quang khắc của Hà Lan, Nhật Bản lại lặng lẽ thống trị các khâu quan trọng khác trong quy trình làm chip, tạo thành một "vòng vây công nghệ" quanh Trung Quốc.
当全球媒体聚焦于荷兰的光刻机时,日本却在悄然统治着芯片制造过程中的其他关键环节,形成围绕中国的“技术包围圈”。

Trước khi đưa vào máy quang khắc, tấm wafer phải được phủ photoresist cực đều. Sau khi khắc xong, nó phải được rửa sạch. Công đoạn này thuộc về Tokyo Electron(TEL).
在将晶圆放入光刻机之前,晶圆必须均匀地涂覆光刻胶。刻蚀完成后,它必须被清洗干净。这一过程属于东京电子(TEL)。

TEL nắm giữ hơn 90% thị phần toàn cầu cho thiết bị tráng phủ photoresist dùng cho công nghệ EUV. Nếu không có máy "Clean Track" của TEL, máy của ASML cũng trở nên vô dụng vì không có phôi liệu đầu vào đạt chuẩn. Các công ty Trung Quốc như Kingsemi đang cố gắng phát triển thiết bị tương tự, nhưng thị phần và độ ổn định vẫn còn khoảng cách rất xa.
TEL 拥有全球超过90%的EUV光刻机涂覆材料市场份额。如果没有TEL的“Clean Track”设备,ASML的机器也将变得无用,因为没有达到标准的晶圆材料。中国的公司如Kingsemi正在努力开发类似设备,但市场份额和稳定性仍存在很大差距。

Quá trình oxy hóa, khuếch tán và lắng đọng hơi hóa học (CVD) đòi hỏi những lò nung có khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác đến từng độ C. Kokusai Electric vàHitachi Kokusai là những cái tên thống trị mảng này. Dù các công ty Trung Quốc như NAURA (Northern Hua Chuang) đã có những bước tiến đáng kể trong mảng thiết bịlắng đọng và khắc khô, chiếm khoảng 6-12% thị phần toàn cầu ở một số phân khúc, nhưng họ vẫn phụ thuộc vào Nhật Bản ở các quy trình nhiệt độ cao đòi hỏi độ chínhxác khắt khe.
氧化、扩散和化学气相沉积(CVD)过程需要能够精确控制每摄氏度的炉子。国际电气和日立国际电气在这一领域占据主导地位。尽管中国公司如NAURA(北方华创)在沉积和干燥设备领域取得了显著进展,在全球某些细分市场中占据了6-12%的市场份额,但他们仍然依赖日本在高温、高精度要求的过程。

Sau khi con chip được in xong trên tấm wafer tròn, nó cần được mài mỏng và cắt ra thành từng miếng nhỏ. Ở công đoạn này, công ty Disco Corporation của Nhật Bảnnắm giữ vị thế gần như độc quyền (70-80% thị phần toàn cầu). Các máy cưa của Disco sử dụng lưỡi cắt kim cương mỏng như sợi tóc để cắt các tấm silicon giòn tan vớiđộ chính xác nano. Nếu không có máy của Disco, các nhà máy đóng gói chip của Trung Quốc – vốn là thế mạnh của họ – sẽ không thể hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.
芯片在圆形晶圆上印制完毕后,需要被磨薄并切割成小块。在这一阶段,日本的Disco Corporation几乎拥有独家地位(全球市场份额70-80%)。Disco的切割机使用像头发一样薄的钻石刀片来切割脆性的硅片,精确到纳米级别。如果没有Disco的机器,中国的芯片封装工厂——他们的强项——将无法完成最终产品。

Thiếu Nhật Bản, Trung Quốc sẽ tụt hậu 20 năm?
日本缺席,中国将落后20年?

Dựa trên phân tích của CSET và ITIF, nếu xét về năng lực sản xuất chip logic tiên tiến (như chip 7nm hay 5nm), Trung Quốc đang đi sau các nhà lãnh đạo toàn cầu(TSMC, Samsung) khoảng 5 năm. Tuy nhiên, nếu xét về năng lực tự chế tạo thiết bị và vật liệu để sản xuất ra những con chip đó, khoảng cách có thể lên tới 15-20năm.
根据CSET和ITIF的分析,如果考虑先进逻辑芯片(如7nm或5nm)的生产能力,中国在全球领导者(如台积电、三星)后面大约落后5年。然而,如果考虑自产设备和材料以生产这些
芯片的能力,差距可能达到15-20年。

Ví dụ điển hình là máy quang khắc. Shanghai Micro Electronics Equipment (SMEE) – niềm hy vọng số 1 của Trung Quốc – hiện tại chỉ mới chiếm khoảng 4% thị phần máy quang khắc i-line (công nghệ cũ dùng cho chip 90nm trở lên).
例如是光刻机。上海微电子装备(SMEE)——中国第一希望——目前仅占i-line光刻机市场份额的约4%(用于90nm及以上芯片的旧技术)。

Để đi từ i-line đến ArF immersion và cuối cùng là EUV như Nikon hay Canon (chứ chưa nói đến ASML), Trung Quốc cần vượt qua những rào cản vật lý quang học và cơkhí chính xác mà Nhật Bản đã mất nhiều thập kỷ để chinh phục. Việc thiếu hụt nhân lực có kinh nghiệm vận hành và bảo trì các hệ thống quang học phức tạp này cũnglà một rào cản "vô hình" nhưng chí mạng.
要从i-line过渡到ArF浸没,最终达到Nikon或Canon等公司的EUV(还不提ASML),中国需要克服日本花费几十年时间才征服的物理光学和精密机械障碍。缺乏具备操作和维护这些复杂光学系统经验的劳动力也是一个“无形”但致命的障碍。

Lịch sử đã chứng minh tầm quan trọng của máy công cụ Nhật Bản. Trong vụ bê bối Toshiba-Kongsberg thập niên 1980, việc Toshiba bán trái phép máy phay 9 trục choLiên Xô đã giúp nước này chế tạo chân vịt tàu ngầm êm hơn, thay đổi cán cân quân sự dưới lòng đại dương.
历史已经证明日本机器工具的重要性。在1980年代的东芝-康斯伯格丑闻中,东芝非法出售9轴数控机床给苏联,帮助该国制造出更安静的潜艇螺旋桨,从而改变了海底的军事平衡。

Ngày nay, sự kiểm soát chặt chẽ của Nhật Bản đối với các máy CNC 5 trục xuất sang Trung Quốc cũng mang ý nghĩa chiến lược tương tự. Nó ngăn cản Trung Quốc đạt đượcnhững bước nhảy vọt trong công nghệ quốc phòng và hàng không vũ trụ.
今天,日本对出口到中国的五轴数控机床的严格控制也具有类似的战略意义。它阻止了中国在国防和航空航天技术方面的跳跃式发展。

Trung Quốc nhìn hoành tráng nhưng không có thực lực, Nhật Bản mà "ho khẽ" quốc gia tỷ dân tụt hậu 20 năm? - Ảnh 5.Chúng ta lại chê nhầm Samsung rồi, họ đang "bắtchước" điện thoại Trung Quốc nhưng không nói ra mà thôi
我们又错怪三星了,他们其实是在“模仿”中国手机,但并没有明说。

Câu trả lời có thể hơi nhàm chán vào lúc này, nhưng nếu bạn đang chờ đợi một cuộc cách mạng từ Samsung, hãy để mắt đến chiếc nhẫn.
答案可能现在有点无聊,但如果你在等待三星带来一场革命,那就关注一下这枚戒指吧。

Quan hệ giữa công nghiệp Trung Quốc và công nghệ Nhật Bản hiện nay giống như một "cặp đôi hoàn cảnh". Trung Quốc cần "trái tim và khối óc" (máy móc, vật liệu, bíquyết) của Nhật Bản để vận hành cơ thể khổng lồ của mình.
中国与日本工业和技术的关系现在就像一对“貌合神离的伴侣”。中国需要日本的“心脏和大脑”(机器、材料、秘诀)来驱动其庞大的身躯。

Ngược lại, Nhật Bản cần "cơ thể" (thị trường tiêu thụ) của Trung Quốc để duy trì sự sống cho các tập đoàn công nghệ. Nhật Bản xuất khẩu lượng lớn thiết bị sangTrung Quốc (chiếm khoảng 1/3 tổng xuất khẩu thiết bị bán dẫn), và việc mất thị trường này cũng sẽ là đòn giáng mạnh vào kinh tế Nhật, khiến các công ty như TokyoElectron hay Fanuc mất đi nguồn thu để tái đầu tư R&D.
相反,日本需要中国的“身体”(消费市场)来维持其科技企业的生存。日本向中国出口大量设备(占半导体总出口的约1/3),失去这个市场也将对日本经济造成重击,使得像东京电子或发那科这样的公司失去再投资研发的收益来源。

Có thể nói, nếu không có Nhật Bản, Trung Quốc phải tụt hậu 20 năm không phải là lời nói quá đối với các lĩnh vực đòi hỏi sự tích lũy sâu về khoa học vật liệu vàcơ khí chính xác như bán dẫn, máy bay, robot cao cấp.
可以说,如果没有日本,中国在需要深厚科学积累的领域,如半导体、飞机、高级机器人等方面,至少会落后20年,这并非言过其实。

(内容不代表本站观点!仅供娱乐)